BÁO GIÁ mực in LASER BROTHER + Phụ kiện
Bảng báo giá mực in chính hãng Brother laser , phụ kiện cho Brother HL , Brother MFC , FAX .......
.
| MÃ MỰC |
DÙNG CHO MÁY IN |
TRANG IN |
GIÁ BÁN - USD |
GIÁ BÁN - VNĐ |
GIÁ ĐẠI LÝ |
| MỰC IN LASER BROTHER + PHỤ KIỆN |
Tel :04 - 39726629 - Fax :04 -39726055 |
| TN-200 |
Mực in Brother HL-730,Fax-3350 / 2750 / 6550 / 4600 / 2650 (2.200trang) |
2,200 |
- |
- |
call |
| TN-2025 |
Mực in Brother for HL-2040 / 2070N / DCP-7010 / MFC-7220 / 7420 / 7820N / FAX-2820 / 2920 |
|
45.9 |
980,000.0 |
call |
| TN-2060 |
Mực in Brother Toner for HL-2130 / DCP-7055 |
|
31.6 |
675,000.0 |
call |
| TN-2130 |
Mực in Brother Toner for HL-2140 / 2170W / DCP-7030 / 7040 / MFC-7340 / 7450 / 7840N |
|
39.8 |
850,000.0 |
call |
| TN-2280 |
Mực in Brother Toner for HL-2240D / 2250DN / 2270DW / MFC 7360 |
|
53.9 |
1,150,000.0 |
call |
| TN-3030 |
Mực in Brother Toner for HL-51xx / DCP-8045D / MFC-8220 / MFC-8440 / MFC-8840D |
|
60.0 |
1,280,000.0 |
call |
| TN-3060 |
Mực in Brother Toner for HL-51xx / DCP-8045D / MFC-8220 / MFC-8440 / MFC-8840D (High-Yield) |
|
78.7 |
1,680,000.0 |
call |
| TN-3145 |
Mực in Brother Toner for HL-52xx / DCP-8060 / 8065DN / MFC-8460N / 8860DN |
|
60.0 |
1,280,000.0 |
call |
| TN-3250 |
Mực in Brother Toner for HL-53xx / MFC-8380DN / 8880DN |
|
60.0 |
1,280,000.0 |
call |
| TN-4100 |
Mực in Brother Toner for HL-6050D / 6050DN |
|
104.4 |
2,230,000.0 |
call |
| TN-5500 |
Mực in Brother Toner for HL-7050 |
|
104.4 |
2,230,000.0 |
call |
| TN-6300 |
Mực in Brother Toner for HL-P2500 / 12xx / 14xx / FAX-8360P |
|
51.3 |
1,095,000.0 |
call |
| TN-6600 |
Mực in Brother Toner for HL-P2500 / 12xx / 14xx / FAX-8360P (High-Yield) |
|
78.7 |
1,680,000.0 |
call |
| TN-7300 |
Mực in Brother Toner for HL-16xx / 18xx / 50xx / MFC-8820D |
|
60.0 |
1,280,000.0 |
call |
| TN-7600 |
Mực in Brother Toner for HL-16xx / 18xx / 50xx / MFC-8820D (High-Yield) |
|
77.5 |
1,655,000.0 |
call |
| TN-8000 |
Mực in Brother Toner for FAX-2850 / MFC-4800 / 9160 / 9180 |
|
35.1 |
750,000.0 |
call |
| TN-3290 |
Mực in Brother HL-5340D / 5350DN |
|
99.0 |
2,113,650.0 |
call |
| TN-3185 |
Mực in Brother HL-5240 / HL-5250DN / MFC-8460 / 8860D (7.000 trang) |
|
73.0 |
1,558,550.0 |
call |
| TN-2150 |
Mực in Brother HL-2140 (2,600 trang) |
2,600 |
45.0 |
960,750.0 |
call |
| TN-2260 |
Mực in Brother HL-2240D / 2250DN / 2270DW (1,200 trang) |
1,200 |
34.0 |
725,900.0 |
call |
| TN-150BK |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (2,500trang) |
2,500 |
56.2 |
1,200,000.0 |
call |
| TN-150C |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (1,500trang) |
1,500 |
65.6 |
1,400,000.0 |
call |
| TN-150M |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (1,500trang) |
1,500 |
65.6 |
1,400,000.0 |
call |
| TN-150Y |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (1,500trang) |
1,500 |
65.6 |
1,400,000.0 |
call |
| TN-240BK |
Mực in Brother HL-3040CN / 3070CW / DCP-9010CN / MFC-9120CN (2,200 trang) |
2,200 |
68.9 |
1,470,000.0 |
call |
| TN-240C |
Mực in Brother HL-3040CN / 3070CW / DCP-9010CN / MFC-9120CN / MFC-9320CW (1,400 trang) |
1,400 |
72.6 |
1,550,000.0 |
call |
| TN-240M |
Mực in Brother HL-3040CN / 3070CW / DCP-9010CN / MFC-9120CN / MFC-9320CW (1,400 trang) |
1,400 |
72.6 |
1,550,000.0 |
call |
| TN-240Y |
Mực in Brother HL-3040CN / 3070CW / DCP-9010CN / MFC-9120CN / MFC-9320CW (1,400 trang) |
1,400 |
72.6 |
1,550,000.0 |
call |
| TN-155BK |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (5,000trang) |
5,000 |
83.0 |
1,772,050.0 |
call |
| TN-155C |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (4,000trang) |
4,000 |
109.0 |
2,327,150.0 |
call |
| TN-155M |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (4,000trang) |
4,000 |
109.0 |
2,327,150.0 |
call |
| TN-155Y |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (4,000trang) |
4,000 |
109.0 |
2,327,150.0 |
call |
| DR-2025 |
Mực in Brother MFC-7420 / DCP-7010 / Fax-2820 (12,000 trang) / 7220 |
12,000 |
78.7 |
1,680,000.0 |
call |
| DR-2125 |
Cụm trống Brother HL-2140 (12,000 trang) / 7340 |
12,000 |
78.7 |
1,680,000.0 |
call |
| DR-2255 |
Cụm trống Brother HL-2240D / 2250DN / 2270DW |
|
49.0 |
1,046,150.0 |
call |
| DR-3000 |
Mực in Brother HL-5140 / 5150D / 5170DN / MFC-8220 / 8440 (20.000trang) |
20,000 |
133.5 |
2,850,000.0 |
call |
| DR-3115 |
Mực in Brother HL-5240 / HL-5250DN / MFC-8460 / 8860D (25.000 trang) |
25,000 |
138.4 |
2,955,000.0 |
call |
| DR-3215 |
Mực in Brother HL-5340D / 5350DN |
|
100.5 |
2,145,000.0 |
call |
| DR-4000 |
Mực in Brother for HL-6050D / 6050DN |
|
117.0 |
2,497,950.0 |
call |
| DR-5500 |
Mực in Brother HL-7050 / 7050N (40.000trang) |
40,000 |
73.5 |
1,570,000.0 |
call |
| DR-6000 |
Mực in Brother HL-1240 / 1250 / 1270N / 1430 / 1440 / 1450 / 2500 / MFC-8600, 9600(13.000trang) |
13,000 |
124.1 |
2,650,000.0 |
call |
| DR-7000 |
Mực in Brother HL-1650 / 1670N / 5040 / 5050 / 5070N / MFC-8820D (20.000trang) |
20,000 |
132.1 |
2,820,000.0 |
call |
| DR-8000 |
Mực in Brother Fax-2850 / 4800 / 9160 / 9180 (10.000trang) |
10,000 |
132.1 |
2,820,000.0 |
call |
| DR-150CL |
Mực in Brother HL-4040CN / 4040CDN / DCP-9040CN / MFC-9440CN / 9840CDW (17,000trang) |
17,000 |
187.4 |
4,000,000.0 |
call |
| DR-240CL |
Mực in Brother HL-3040CN / 3070CW / DCP-9010CN / MFC-9120CN(15,000trang) |
15,000 |
119.0 |
2,540,650.0 |
call |
| DR-200 |
Mực in Brother HL-730 / Fax-3550 / 2750 / 2650 / 6550 / 6650 / 4600 (13.000trang) |
13,000 |
- |
- |
call |
| DR-150CL |
Mực in Brother for AC |
|
179.0 |
3,821,650.0 |
call |
| DR-240CL |
Mực in Brother for BCL |
|
119.0 |
2,540,650.0 |
call |
| BU-100 |
Belt máy 9040CL |
|
86.0 |
1,836,100.0 |
call |
| BU-100CL |
Belt Cleaner for AC |
|
86.0 |
1,836,100.0 |
call |
| BU-200CL |
Belt Cleaner for BCL |
|
86.0 |
1,836,100.0 |
call |
| LT-100CL US |
Lower Tray for AC |
|
165.0 |
3,522,750.0 |
call |
| WT-100CL |
Waste Toner Pack for AC ( hộp đựng mực thải máy 9040, 9440,9840) |
|
21.0 |
448,350.0 |
call |
| WT-200CL |
Waste Toner Pack for BCL |
|
21.0 |
448,350.0 |
call |
| PC-201 |
Phim fax Brother Refill Roll with cartridge for FAX-1270 / 1570MC |
|
33.0 |
704,550.0 |
call |
| PC-202RF |
Phim fax Brother 2 Refill Roll for FAX-1270 / 1570MC |
|
47.0 |
1,003,450.0 |
call |
| PC-204RF |
Phim fax Brother 4 Refill Roll for FAX-1270 / 1570MC |
|
83.0 |
1,772,050.0 |
call |
| PC-402RF |
Phim fax Brother 2 Refill Roll for FAX-636 / 676MC / 645 / 685MC / 717 / 727 / 737MC / 817 / 827 / 837MC / 878 |
|
32.0 |
683,200.0 |
call |
| PC-AS4RF |
Phim fax Brother 4 Refill Roll for FAX-636 / 676MC / 645 / 685MC / 717 / 727 / 737MC / 817 / 827 / 837MC |
|
47.0 |
1,003,450.0 |
call |
| PC-501 |
Phim fax Brother Refill Roll with cartridge for FAX-817 / 827 / 837MC |
|
32.0 |
683,200.0 |
call |
| Lưu ý quý khách : Giá trên đã bao gồm thuế GTGT ( VAT ) 10% |
| - Điều kiện thanh toán: Thanh toán bằng đồng Việt Nam (VNĐ). Nếu khách hàng thanh toán bằng USD, EURO, và các ngoại tệ khác …, thì tính theo tỷ giá bán ra của thị trường tự do tại thời điểm thanh toán, bằng tiền mặt, sec, uỷ nhiệm chi hoặc chuyển khoản sau khi đã hoàn tất đầy đủ các thủ tục mua bán |
| - Điều kiện bảo hành: Theo tiêu chuẩn của các nhà sản xuất, địa điểm bảo hành tại công ty Alpha hoặc trung tâm bảo hành của các hãng sản xuất. |
| -Thời gian giao hàng: Sau khi nhận được đơn hàng, địa điểm giao tại Hà Nội. Trong trường hợp giao hàng các tỉnh sẽ cộng thêm phí vận chuyển. |
- Đơn vị thụ hưởng: Công ty TNHH tin học & truyền thông Alpha
|
| * Số Tài khoản VNĐ : 004.704.060.022.138 - Tại ngân hàng quốc tế VIB , chi nhánh Hai Bà Trưng - Hà Nội |
| * Số Tài khoản USD : 004.840.060.002.407 - In Vietnam International Commercial Joint Stock Bank ( VIB ) , Hai Ba Trung brand , Hanoi |
| Xin liên hệ với phòng kinh doanh để có giá tốt nhất : |
| Add : Số 3 ngõ 343 , Trần Khát Chân , Hà nội -*- Tel : 84 -04 - 39726629 - Fax : 84 - 04 - 39726055 |
| Email : info@Alpha.vn Website : http://alpha.vn http://quantrimang.vn |
.
|